Đang tải dữ liệu…
Đang tải dữ liệu…
Lãi suất funding chuẩn hoá APR trên mọi sàn — nam châm đòn bẩy và cơ hội chênh lệch
Lãi suất funding quy về APR%/năm cho từng cặp coin×sàn. DƯƠNG (lục) = long trả tiền cho short — đám đông nghiêng long, thường ở đỉnh cục bộ; ÂM (đỏ) = short trả long. Cùng một coin mà funding lệch mạnh giữa hai sàn là cơ hội arbitrage. Đọc CÙNG với OI phía trên: funding cao + OI tăng = đòn bẩy đang dồn một phía.
| Coin | APR gộp | ||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BTC$41,5B | 6,9% | 7.3 | 6.3 | 5.8 | 10.9 | 0.7 | -5.9 | 10.9 | 7.2 | 10.9 | 10.9 | -410.6 | 16.6 | 46.4 | 8.7 | 8.2 | 2.2 | 5.1 | -6.1 | 10.9 | 49.1 |
| ETH$26,3B | 2,1% | 1.0 | 1.2 | -8.6 | -2.6 | -3.1 | 10.9 | 4.7 | 1.0 | 6.2 | 1.3 | -76.9 | 19.1 | 41.5 | 6.5 | 0.7 | 0.0 | 1.3 | -9.6 | 31.6 | 34.2 |
| SOL$5,9B | 4,4% | 6.9 | -4.0 | -1.4 | 10.9 | -0.2 | 10.9 | 1.9 | 6.8 | 10.9 | 10.9 | -603.8 | 31.6 | 13.2 | 15.2 | 2.1 | -1.2 | 3.7 | -46.4 | 3.8 | 82.3 |
| HYPE$3,2B | 3,9% | -6.0 | -3.0 | -4.8 | -7.2 | -11.2 | 5.5 | 10.9 | -5.7 | 10.9 | -2.2 | -821.3 | 18.4 | 30.7 | 90.0 | 5.4 | 0.0 | -6.6 | 10.5 | 10.9 | 53.4 |
| ZEC$2,6B | 5,2% | 3.2 | 2.9 | -4.9 | 10.9 | 0.8 | 10.9 | 2.9 | 3.1 | 10.9 | 10.9 | 180.7 | -37.4 | 50.0 | · | -0.1 | 13.1 | 3.1 | 10.5 | 10.9 | 92.9 |
APR gộp trọng số OI. Nhiều đồng nhỏ APR nghìn % là do chu kỳ 1h quy năm — nhìn cột OI trước khi kết luận
| Đồng | APR gộp | OI | Cao nhất ở |
|---|---|---|---|
| MOG | +817,0% | $44,8M | kraken +4.380,0% |
| BONK | +578,2% | $76,0M | coinbase +610,6% |
| NG | +555,2% | $6,5M | okx +558,1% |
| PEPE | +494,4% | $584,1M | coinbase +867,2% |
| SHIB | +462,4% | $107,3M | coinbase +761,2% |
| GPRO | +251,9% | $6,9M | cryptocom +1.546,6% |
| CXMT | +154,7% | $9,7M | okx +267,6% |
| SNXX | +106,2% | $28,2M | bybit +161,9% |
| CLO | +75,4% | $9,3M | binance +104,6% |
| US | +73,3% | $44,8M | kucoin +140,2% |
Đám đông đang short đồng này
| Đồng | APR gộp | OI | Thấp nhất ở |
|---|---|---|---|
| CTSI | -639,4% | $9,7M | gate -853,0% |
| SKL | -451,1% | $9,8M | cryptocom -906,4% |
| ERA | -312,0% | $7,8M | coinbase -1.285,1% |
| MINA | -239,2% | $33,5M | cryptocom -481,2% |
| 1000BTT | -211,9% | $8,4M | mexc -212,0% |
| SAND | -207,5% | $74,6M | cryptocom -355,3% |
| ORCA | -190,5% | $29,0M | bybit -391,2% |
| LUNC | -185,8% | $11,2M | mexc -286,3% |
| OGN | -162,5% | $44,8M | gate -250,5% |
| CVC | -90,6% | $6,3M | bybit -409,4% |
Chênh lệch funding giữa hai sàn = lợi nhuận nếu kẹp hai chân delta-neutral: MỞ LONG ở sàn funding THẤP (lục) + MỞ SHORT ở sàn funding CAO (đỏ), thu 'Chênh APR' mỗi năm. Bảng sàng lọc thô — chưa trừ phí giao dịch, phí rút, rủi ro lệch giá; không phải khuyến nghị.
| Đồng | Chênh APR / năm | Mở LONG ở (funding thấp) | Mở SHORT ở (funding cao) | OI |
|---|---|---|---|---|
| PEPE | +897,9% | $584,1M | ||
| SHIB | +750,3% | $107,3M | ||
| BTC | +459,7% | $41,5B | ||
| BZ | +365,9% | $158,3M | ||
| US | +129,2% | $44,8M | ||
| ETH | +118,4% | $26,3B | ||
| 1000PEPE | +41,6% | $137,1M | ||
| PUMPFUN | +10,7% | $95,1M | ||
| BTCDOM | 0,0% | $15,5M | ||
| ZBCN | 0,0% | $10,8M |