Mahex
VI|EN
← Toàn cảnh

Open Interest & Funding

Perpetual của 21 sàn crypto — không gồm CME

Tổng OI
$90,9B
24 giờ (USD)
Biến động vị thế 24h
giá cố định — chỉ đo vị thế mở thêm/đóng bớt
Số đồng đang thu
1.789
Z-score OI
0,15
cần vài giờ lịch sử trên máy mới

Trạng thái thị trường theo đồng

Máy trạng thái từ giá × OI (cửa sổ 1h): OI tăng khi giá tăng = long dồn vào; OI tăng khi giá giảm = short dồn vào…

BTCSHORT COVERING

Short đóng vị thế — bounce yếu

độ tin: yếu (7%)zΔgiá 0,19zΔOI -0,14
ETHLONG LIQUIDATION

Long thoát/bị thanh lý

độ tin: yếu (6%)zΔgiá -0,16zΔOI -0,13
SOLNO SIGNAL

Chưa đủ tín hiệu — giá và OI đều đi ngang

độ tin: không (0%)zΔgiá 0,03zΔOI -0,13

Chi tiết theo đồng — BTC

Biểu đồ và bảng sàn bên dưới đổi theo đồng đang chọn

OI của BTC — 24 giờ
$38,3B$38,5B$38,7B$38,9B08:1004:40
Funding APR của BTC — 7 ngày
-0,4%+1,7%+3,8%+5,9%6/8 15:009/8 03:00
OI của BTC theo sàn
SànOI (USD)Thị phầnVị thế 1hVị thế 24hUSD 24h
binance$8,1B21,3% -0,07%
mexc$5,6B14,6% -0,14%
gate$4,4B11,5% -0,15%
bybit$3,9B10,2% -0,45%
okx$2,5B6,5% -0,13%
bitget$2,4B6,4% -0,07%
hyperliquid$2,2B5,9% -0,06%
htx$2,1B5,5% -0,00%
whitebit$1,7B4,4% -0,09%
kucoin$1,4B3,7% -0,39%
binance_cm$1,1B2,8% -0,08%
deribit$739,7M1,9% -0,06%

OI tăng mạnh nhất — 1 giờ

Vị thế thật (giá cố định), lọc OI ≥ $5M · 534 đồng đạt lọc

ĐồngOIGiáSànVị thế 1h
IOTX$8,1M$09 +10,35%
LUNC$12,2M$07 +6,54%
SAGA$16,0M$0,0211 +5,76%
SKHYNIXSTOCK$16,2M$1,02K1 +3,72%
YGG$7,2M$0,0212 +3,67%
TST$5,9M$0,023 +3,18%
DYM$5,6M$0,0213 +3,08%
CVX$7,5M$1,5810 +2,86%

OI giảm mạnh nhất — 1 giờ

Đóng vị thế hàng loạt đáng chú ý không kém mở mới

ĐồngOIGiáSànVị thế 1h
TRUMPOFFICIAL$5,0M$1,491 -1,97%
APT$69,8M$0,619 -1,89%
US30$5,6M$54,16K2 -1,68%
UB$34,3M$0,1410 -1,53%
JCT$18,7M$08 -1,37%
DEEP$10,0M$0,029 -1,31%
SKYAI1$6,2M$0,121 -1,27%
MERL$11,2M$0,0212 -1,15%

Funding cao nhất — long đang trả

APR gộp trọng số OI. Nhiều đồng nhỏ APR nghìn % là do chu kỳ 1h quy năm — nhìn cột OI trước khi kết luận

ĐồngAPR gộpOICao nhất ởThấp nhất ở
TUT+450,6%$201,5Mkucoin +1.192,9%bingx +8,8%
龙虾+239,1%$37,0Mbitget +394,9%htx +5,5%
BLUAI+203,5%$34,4Mbybit +280,9%bingx +148,0%
BTW+172,8%$97,6Master +243,1%htx +5,5%
PLAY+146,8%$8,9Master +222,6%gate +103,8%
AGT+144,7%$9,1Mgate +397,5%bingx +124,8%
GUA+121,2%$9,5Mbingx +146,1%gate +11,0%
LYN+119,3%$13,5Mbinance +148,1%bybit +11,0%

Funding âm sâu nhất — short đang trả

Đám đông đang short đồng này

ĐồngAPR gộpOICao nhất ởThấp nhất ở
KAITO-2.037,4%$109,8Mcoinbase -95,5%cryptocom -3.854,5%
CYS-1.586,1%$52,5Mbybit -649,1%mexc -1.801,3%
COTI-1.119,0%$22,2Mcryptocom -991,2%gate -1.560,4%
ZBT-800,0%$35,2Mwhitebit -159,5%bybit -1.151,4%
RIF-568,5%$8,9Mgate -493,0%aster -737,8%
LA-255,3%$18,6Mbybit -65,7%bingx -343,6%
DEXE-205,9%$28,1Mwhitebit +11,0%kraken -273,0%
ESP-162,1%$11,9Mbybit -28,0%whitebit -288,6%

Chênh lệch funding giữa các sàn

Bảng sàng lọc thô: chưa trừ phí, chưa tính rủi ro lệch giá — không phải khuyến nghị

ĐồngOIAPR gộpLong ở (APR thấp)Short ở (APR cao)Chênh APR
KAITO$109,8M-2.037,4%cryptocom -3.854,5% · 1hcoinbase -95,5% · 1h+3.759,0%
RSR$5,7M+32,6%bybit -24,4% · 8hkraken +3.251,7% · 1h+3.276,1%
XPD$13,7M+3,1%bitget 0,0% · 4hbitfinex +3.128,4% · 8h+3.128,4%
GBP$9,0M+18,5%mexc +18,2% · 4hbitfinex +2.190,0% · 8h+2.171,8%
AR$14,5M+12,0%bybit +4,8% · 8hcoinbase +1.906,2% · 1h+1.901,4%
DEEP$10,0M+15,3%bybit +11,0% · 8hkraken +1.442,1% · 1h+1.431,2%
CTSI$5,8M-73,8%cryptocom -1.312,7% · 1hkraken +115,9% · 1h+1.428,6%
MET$12,1M+8,5%coinbase -1.366,6% · 1hbybit +11,0% · 4h+1.377,5%
TRIA$19,0M+21,8%coinbase -1.300,9% · 1hkucoin +59,1% · 4h+1.360,0%
CASHCAT$24,8M+104,2%cryptocom -927,0% · 1hbybit +415,5% · 4h+1.342,5%