Đang tải dữ liệu…
Đang tải dữ liệu…
MX Token của MEXC là trường hợp hiếm: hợp đồng đốt bằng cách trừ thẳng totalSupply, không gửi vào ví chết, không phát sự kiện Transfer — nên explorer và các trang đọc sự kiện đều thấy trống. Sổ này đi đường khác: chia đôi ảnh chụp cung trên node lưu trữ Ethereum từ khối 6,2 triệu (09/2018) tới nay, dựng lại 55 đợt đốt cộng đúng 590,97 triệu MX, khớp tới nghìn token với hiệu 1 tỉ − 409,02 triệu cung hiện hành. Bài này đọc ba thời kỳ của cỗ máy đó, hai cục đốt chiếm 58% tổng, và lý do cột lịch quý đang trống hai ô.
Ảnh chụp tại một thời điểm — không có khái niệm 24 giờ hay 30 ngày.
Tổng token đã rời cung vĩnh viễn — nằm trong ví chết hoặc bị huỷ bằng burn() giảm thẳng tổng cung. Không thể lấy lại.
Tổng đã đốt chia cung tối đa (gồm mọi thành phần: đốt vĩnh viễn, và quỹ mua lại nếu token có). Ở token còn cung treo, đặt cạnh ô Còn treo để thấy lực đốt đang thắng hay thua lực xả phía trước.
Các đợt đốt lớn theo kỳ — nguồn ghi ở cuối bảng: đợt đo trực tiếp on-chain (LIT, ASTER) hoặc số công bố chính thức (BNB, vì auto-burn quý của họ giảm thẳng tổng cung, không đi qua ví đốt).
| Đợt | Ngày | Lượng đốt | Giá trị lúc đốt | Theo giá nay | % tổng cung |
|---|---|---|---|---|---|
| Đợt Q4/25 | 14/01/2026 | 2.182.000,00 | $4,4M | $4,2M | 0,53% |
| Đợt Q3/25 | 14/10/2025 | 2.581.000,00 | $6,4M | $5,0M | 0,63% |
| Đợt Q2/25 | 14/07/2025 | 2.398.000,00 | $5,6M | $4,6M | 0,59% |
| Đợt Q1/25 | 14/04/2025 | 2.206.000,00 | — | $4,2M | 0,54% |
| Đợt Q4/24 | 13/01/2025 | 3.390.000,00 | — | $6,5M | 0,83% |
| Đợt Q3/24 | 14/10/2024 | 2.480.000,00 | — | $4,8M | 0,61% |
| Đợt Q2/24 | 14/07/2024 | 2.232.000,00 | — | $4,3M | 0,55% |
| Đợt Q1/24 | 14/04/2024 | 2.152.700,00 | — | $4,1M | 0,53% |
| Đợt Q4/23 | 14/01/2024 | 3.235.001,50 | — | $6,2M | 0,79% |
| Đợt Q3/23 | 14/10/2023 | 1.640.798,50 | — | $3,2M | 0,40% |
| Đợt Q2/23 | 15/07/2023 | 1.562.500,00 | — | $3,0M | 0,38% |
| Đợt Q1/23 | 14/04/2023 | 2.115.168,05 | — | $4,1M | 0,52% |
| Đợt Q4/22 | 14/01/2023 | 2.467.852,95 | — | $4,7M | 0,60% |
| Đợt Q3/22 | 23/10/2022 | 4.189.275,00 | — | $8,0M | 1,02% |
| Đợt Q2/22 | 19/07/2022 | 3.876.215,00 | — | $7,4M | 0,95% |
| Đợt Q1/22 | 19/04/2022 | 2.266.655,00 | — | $4,4M | 0,55% |
| Đợt đợt lớn | 08/12/2021 | 100.000.000,00 | — | $192,0M | 24,45% |
| Đợt T11/21 | 02/11/2021 | 4.549.954,99 | — | $8,7M | 1,11% |
| Đợt T10/21 | 02/10/2021 | 4.748.402,80 | — | $9,1M | 1,16% |
| Đợt T9/21 | 02/09/2021 | 4.522.868,92 | — | $8,7M | 1,11% |
| Đợt T8/21 | 02/08/2021 | 5.076.630,08 | — | $9,7M | 1,24% |
| Đợt T7/21 | 02/07/2021 | 6.132.661,69 | — | $11,8M | 1,50% |
| Đợt T6/21 | 03/06/2021 | 12.164.333,91 | — | $23,4M | 2,97% |
| Đợt T5/21 | 01/05/2021 | 6.905.215,93 | — | $13,3M | 1,69% |
| Đợt T4/21 | 02/04/2021 | 7.534.320,42 | — | $14,5M | 1,84% |
| Đợt T3/21 | 02/03/2021 | 6.367.828,34 | — | $12,2M | 1,56% |
| Đợt T2/21 | 02/02/2021 | 9.913.051,51 | — | $19,0M | 2,42% |
| Đợt T1/21 | 02/01/2021 | 8.518.413,71 | — | $16,4M | 2,08% |
| Đợt T12/20 | 02/12/2020 | 5.875.307,32 | — | $11,3M | 1,44% |
| Đợt T11/20 | 02/11/2020 | 4.048.178,61 | — | $7,8M | 0,99% |
| Đợt T10/20 | 02/10/2020 | 7.278.658,94 | — | $14,0M | 1,78% |
| Đợt T9/20 | 01/09/2020 | 10.465.470,31 | — | $20,1M | 2,56% |
| Đợt T8/20 | 03/08/2020 | 6.883.266,30 | — | $13,2M | 1,68% |
| Đợt T7/20 | 04/07/2020 | 4.505.198,41 | — | $8,6M | 1,10% |
| Đợt T6/20 | 02/06/2020 | 4.348.186,21 | — | $8,3M | 1,06% |
| Đợt T5/20 | 04/05/2020 | 4.125.954,74 | — | $7,9M | 1,01% |
| Đợt T4/20 | 03/04/2020 | 4.861.595,12 | — | $9,3M | 1,19% |
| Đợt đợt lớn | 06/03/2020 | 245.568.421,05 | — | $471,5M | 60,04% |
| Đợt T3/20 | 04/03/2020 | 5.134.309,61 | — | $9,9M | 1,26% |
| Đợt T2/20 | 06/02/2020 | 5.854.896,12 | — | $11,2M | 1,43% |
| Đợt T1/20 | 06/01/2020 | 5.515.076,67 | — | $10,6M | 1,35% |
| Đợt T12/19 | 01/12/2019 | 7.309.567,36 | — | $14,0M | 1,79% |
| Đợt T11/19 | 01/11/2019 | 11.105.263,00 | — | $21,3M | 2,72% |
| Đợt T10/19 | 03/10/2019 | 8.240.653,00 | — | $15,8M | 2,01% |
| Đợt T9/19 | 03/09/2019 | 2.885.312,18 | — | $5,5M | 0,71% |
| Đợt T8/19 | 01/08/2019 | 3.002.432,10 | — | $5,8M | 0,73% |
| Đợt T7/19 | 01/07/2019 | 4.256.454,43 | — | $8,2M | 1,04% |
| Đợt T6/19 | 04/06/2019 | 9.883.847,35 | — | $19,0M | 2,42% |
| Đợt T5/19 | 06/05/2019 | 5.038.946,30 | — | $9,7M | 1,23% |
| Đợt T4/19 | 01/04/2019 | 3.473.607,13 | — | $6,7M | 0,85% |
| Đợt T2/19 | 19/02/2019 | 1.656.716,67 | — | $3,2M | 0,41% |
| Đợt T1/19 | 03/01/2019 | 911.936,16 | — | $1,8M | 0,22% |
| Đợt T12/18 | 05/12/2018 | 436.260,23 | — | $837,6K | 0,11% |
| Đợt T11/18 | 01/11/2018 | 417.263,34 | — | $801,1K | 0,10% |
| Đợt T10/18 | 01/10/2018 | 482.502,90 | — | $926,4K | 0,12% |
| Tổng 55 đợt | 590.974.129,85 | $16,4M | $1,1B | 144,5% |
on-chain (Δ totalSupply, chia đôi archive) · Các đợt trên phủ 100,0% lượng đốt trọn đời. Bảng theo ngày (nếu có) là lát cắt gần đây của CÙNG dòng đốt — không cộng dồn hai bảng với nhau.
Cung hiện hành đọc từ totalSupply hợp đồng 0x11ee…7f36: 409.024.834 MX. Cung gốc 1 tỉ, nên 590.975.166 MX (59,10%) đã bị huỷ — tỉ lệ cao nhất trong nhóm token sàn còn hoạt động mà sổ này theo dõi (GT 63,3% nhưng phần lớn là token chưa phát hành; BNB 40%; KCS 28,9%). Con số này KHÔNG lấy từ CoinGecko, dù lần này CoinGecko ghi tổng cung đúng 409,02 triệu.
Sổ dựng lại 55 đợt đốt riêng lẻ: 8 đợt tháng 10/2018–06/2019 (mới bổ sung 03/09/2026 sau khi chia đôi node lưu trữ tới độ chính xác 200 khối), 29 đợt tháng 07/2019–11/2021, 2 cục lớn, và 19 đợt quý từ Q1/2022 tới Q4/2025. Tổng 55 đợt = 590,974 triệu, lệch 1.036 MX so hiệu cung — sai số làm tròn khi chia đôi khối, không phải đợt thiếu.
Một chi tiết tiền sử ít ai biết: hợp đồng MX được tạo tháng 7/2018 với totalSupply 3 tỉ, rồi giảm còn đúng 1 tỉ ngày 08/09/2018 trước khi token lên sàn. Sổ này lấy 1 tỉ làm cung gốc theo công bố của MEXC và KHÔNG tính 2 tỉ đó là đốt — ai cộng vào sẽ ra "86% cung đã đốt", một con số vô nghĩa.
Thời kỳ một (10/2018–11/2021): 37 đợt hằng tháng. Khởi đầu rất nhỏ — 482.503 MX tháng 10/2018, 417.263 tháng 11, 436.260 tháng 12 — rồi leo theo khối lượng sàn: 911.936 (01/2019), 1,66 triệu (02/2019), 3,47 triệu (04/2019), 5,04 triệu (05/2019), 9,88 triệu (06/2019), đỉnh đầu 11,11 triệu (11/2019). Sang 2020–2021 đều đặn 4–12 triệu/tháng, cao nhất 12,16 triệu tháng 6/2021. Cộng 37 đợt: 244,8 triệu MX.
Hai cục ngoài nhịp chiếm 58,5% tổng đốt: 245.568.421 MX ngày 06/03/2020 và 100.000.000 MX ngày 08/12/2021 — cộng 345,57 triệu. Đây là phần cung chưa phát hành/khoá của đội ngũ và nền tảng bị huỷ theo hai lần tái cấu trúc tokenomics, không phải mua lại từ thị trường; giá trị USD của chúng vì thế không so được với đốt bằng lợi nhuận. Nếu bỏ hai cục này, MX "đốt thật" bằng tiền sàn là 245,4 triệu, tức 24,5% cung gốc.
Thời kỳ ba (từ 2022): đốt quý quanh ngày 14 các tháng 1-4-7-10, theo mô hình MX Token 2.0 — 40% lợi nhuận quý mua lại và huỷ. 19 đợt: 2022 10,33 triệu (Q1 2,27; Q2 3,88; Q3 4,19); 2023 7,79 triệu (Q4/22 2,47; Q1 2,12; Q2 1,56; Q3 1,64); 2024 10,10 triệu (Q4/23 3,24; Q1 2,15; Q2 2,23; Q3 2,48); 2025 10,58 triệu (Q4/24 3,39; Q1 2,21; Q2 2,40; Q3 2,58); và Q4/25 2,18 triệu thực thi 14/01/2026. Nhịp quý ổn định 1,5–4,2 triệu MX suốt bốn năm, cộng 40,97 triệu.
Theo nhịp bốn năm qua, đợt Q1/2026 phải rơi vào khoảng 14/04/2026 và Q2/2026 khoảng 14/07/2026. Tới 03/09/2026, totalSupply on-chain vẫn đứng nguyên 409.024.834 kể từ 14/01/2026 — tức 7,5 tháng không đốt, khoảng trống dài nhất kể từ khi chương trình quý bắt đầu (trước đó chưa bao giờ quá 3,5 tháng). Sổ này cũng không tìm thấy công bố "MX Buy-back & Burn Q1 2026" nào trên trang MEXC, trong khi các quý trước đều có bài kèm mã giao dịch.
Sổ không kết luận chương trình đã dừng — MEXC chưa nói gì, và có tiền lệ đốt trễ (Q3/22 dời tới 23/10). Nhưng với người nắm MX, đây là biến số lớn nhất hiện tại: hai đợt trễ tương đương ~4,5–5 triệu MX (8–9 triệu USD theo giá đầu tháng 9/2026) chưa được huỷ. Trang này đọc totalSupply mỗi ngày, nên bất kỳ đợt bù nào cũng sẽ tự xuất hiện trong bảng lịch sử ngay ngày diễn ra.
Vì quy tắc là 40% lợi nhuận quý, giá trị đốt chia 0,4 là ước lượng lợi nhuận — MEXC không công bố tài chính, và cũng không công bố số USD đã chi cho mỗi đợt (thông báo Q1/2025 chỉ ghi 2.206.000 MX và mã giao dịch). Sổ này định giá theo giá MX ngày đốt cho các đợt gần: Q2/25 2,40 triệu MX ≈ 5,58 triệu USD → lợi nhuận ngầm định ≈ 13,9 triệu USD; Q3/25 2,58 triệu ≈ 6,37 triệu USD → ≈ 15,9 triệu; Q4/25 2,18 triệu ≈ 4,43 triệu USD → ≈ 11,1 triệu USD. Tức cỡ 45–65 triệu USD lợi nhuận/năm — nhỏ so với quy mô 40 triệu người dùng MEXC quảng bá, và là ước lượng của sổ này.
Hai lý do con số có thể lệch: MEXC có thể mua MX trong suốt quý ở giá khác giá ngày đốt (giá MX dao động 1,7–2,5 USD trong 2025), và "lợi nhuận" theo định nghĩa nội bộ của sàn có thể trừ nhiều khoản. Vì vậy sổ chỉ dùng phép chia này để đọc xu hướng: đốt quý tính bằng MX gần như phẳng 2022–2025 trong khi giá MX lên từ ~0,8 USD (đầu 2022) tới 1,75 USD, tức lợi nhuận ngầm định tính bằng USD đã tăng khoảng gấp đôi rồi chững lại.
MX có cấu trúc cung khác thường: tổng cung 409,02 triệu nhưng CoinGecko ghi lưu hành 91,84 triệu — 317 triệu MX (77,5%) nằm trong tay MEXC dưới dạng dự trữ nền tảng/đội ngũ chưa phát hành. Mô hình MX 2.0 đặt mục tiêu giữ lưu hành quanh 100 triệu, nên mỗi đợt đốt quý (huỷ token mua từ thị trường) thực chất kéo lưu hành xuống dưới mốc đó trong khi kho 317 triệu vẫn nguyên. Vì thế FDV của MX luôn gấp khoảng 4,5 lần vốn hoá, dù giá ở đâu.
Không có lịch unlock công khai cho 317 triệu này — MEXC không cam kết khoá thời hạn, cũng chưa từng phát hành thêm ra thị trường theo dữ liệu sổ đọc được (lưu hành CoinGecko đứng quanh 90–100 triệu nhiều năm). Rủi ro nằm ở chỗ ngược lại: kho đó có thể được dùng để đốt cục như 2020 và 2021, hoặc không bao giờ. Cột "Mở khoá" trên trang này trống vì không có nguồn dữ liệu, không phải vì bằng 0.
ATH 5,85 USD ngày 09/04/2024, ATL 0,042 USD ngày 24/11/2019 (CoinGecko). Nhân 590,97 triệu MX đã đốt với giá thị trường cho ra một con số tỉ USD, nhưng 345,6 triệu trong đó là token chưa phát hành bị huỷ ở giá gần 0 về chi phí, nên con số USD chỉ có nghĩa với 40,97 triệu đốt quý — ~45 triệu USD theo giá ngày đốt với các đợt sổ định giá được.
Hợp đồng MX giảm totalSupply trực tiếp khi đốt: không có ví 0x…dEaD để đếm, không có sự kiện Transfer để lọc. Sổ đọc totalSupply mỗi ngày qua eth_call trên node công cộng; khi cung tụt hơn 1.000 MX so ảnh chụp trước, đợt mới được ghi tự động vào bảng lịch sử với nhãn quý. Toàn bộ 55 đợt lịch sử được dựng lại bằng cách chia đôi số khối trên node lưu trữ tới độ chính xác 200 khối (~40 phút), rồi lấy mốc thời gian khối làm ngày đốt.
Trang này không có bảng ngày cho MX: không có mua lại hằng ngày, không có doanh thu công bố; cột USD ở bảng lịch sử chỉ có với các đợt từ Q2/2025 (định giá theo giá ngày đốt), các đợt cũ để trống thay vì ước lượng ngược. Số lưu hành 91,84 triệu là của CoinGecko, sổ không kiểm được từ on-chain vì MEXC không công bố địa chỉ kho.
MX đã đốt bao nhiêu phần trăm cung?
59,10% — 590.975.166 MX trên 1 tỉ cung gốc, đọc từ totalSupply hợp đồng (409.024.834 còn lại). Sổ này dựng lại đủ 55 đợt đốt khớp tới nghìn token với con số đó.
Bao giờ tới đợt đốt MX tiếp theo?
Chưa biết. Nhịp chuẩn là quanh ngày 14 các tháng 1-4-7-10, nhưng đợt gần nhất là 14/01/2026 (Q4/25, 2.182.000 MX) và tới 03/09/2026 cả Q1 lẫn Q2/2026 đều chưa thực thi, MEXC chưa công bố. Trang này đọc totalSupply mỗi ngày nên đợt mới sẽ tự hiện.
Cơ chế đốt MX hiện tại là gì?
MX Token 2.0 (từ 2022): mỗi quý MEXC dùng 40% lợi nhuận nền tảng mua MX trên thị trường và huỷ bằng cách giảm totalSupply, mục tiêu giữ lưu hành quanh 100 triệu MX. Mỗi đợt có bài công bố kèm mã giao dịch.
Hai đợt đốt lớn 245,6 triệu và 100 triệu là gì?
06/03/2020 huỷ 245.568.421 MX và 08/12/2021 huỷ 100.000.000 MX — token chưa phát hành/khoá của đội ngũ và nền tảng bị huỷ khi tái cấu trúc tokenomics, không phải mua lại từ thị trường. Hai cục này chiếm 58,5% tổng đốt.
Vì sao explorer không hiện giao dịch đốt MX?
Hợp đồng MX đốt bằng cách trừ thẳng totalSupply, không chuyển vào ví chết và không phát sự kiện Transfer. Chỉ so ảnh chụp totalSupply giữa hai thời điểm mới thấy — sổ này chia đôi khối trên node lưu trữ để dựng lại 55 đợt từ 10/2018.
Có thể suy lợi nhuận MEXC từ lượng MX đốt không?
Ước lượng được: giá trị đốt ÷ 0,4. Theo giá ngày đốt, Q2/25 ≈ 5,58 triệu USD → lợi nhuận ≈ 13,9 triệu; Q3/25 ≈ 6,37 → ≈ 15,9 triệu; Q4/25 ≈ 4,43 → ≈ 11,1 triệu USD. Là ước lượng của sổ này vì MEXC không công bố USD đã chi lẫn định nghĩa lợi nhuận.
Vì sao FDV của MX gấp 4,5 lần vốn hoá?
Tổng cung 409 triệu nhưng chỉ 91,84 triệu lưu hành; 317 triệu MX là dự trữ chưa phát hành của MEXC, không có lịch khoá hay unlock công khai, nên FDV luôn gấp ~4,5 lần vốn hoá.
Cung gốc MX là 1 tỉ hay 3 tỉ?
Hợp đồng tạo tháng 7/2018 với 3 tỉ, giảm còn 1 tỉ ngày 08/09/2018 trước khi lên sàn. MEXC công bố cung gốc 1 tỉ và sổ này dùng mốc đó; 2 tỉ bị trừ trước niêm yết không tính là đốt.