Mahex
VI|EN
← Toàn cảnh

Open Interest & Funding

Perpetual của 21 sàn crypto — không gồm CME

Tổng OI
$90,9B
24 giờ (USD)
Biến động vị thế 24h
giá cố định — chỉ đo vị thế mở thêm/đóng bớt
Số đồng đang thu
1.786
Z-score OI
0,02
cần vài giờ lịch sử trên máy mới

Trạng thái thị trường theo đồng

Máy trạng thái từ giá × OI (cửa sổ 1h): OI tăng khi giá tăng = long dồn vào; OI tăng khi giá giảm = short dồn vào…

BTCNO SIGNAL

Chưa đủ tín hiệu — giá và OI đều đi ngang

độ tin: không (0%)zΔgiá -0,06zΔOI -0,14
ETHSHORT COVERING

Short đóng vị thế — bounce yếu

độ tin: yếu (6%)zΔgiá 0,19zΔOI -0,11
SOLNO SIGNAL

Chưa đủ tín hiệu — giá và OI đều đi ngang

độ tin: không (0%)zΔgiá -0,06zΔOI -0,14

Chi tiết theo đồng — ETH

Biểu đồ và bảng sàn bên dưới đổi theo đồng đang chọn

OI của ETH — 24 giờ
$21,2B$21,4B$21,7B$22,0B08:1005:55
Funding APR của ETH — 7 ngày
+0,4%+2,6%+4,8%+7,0%6/8 15:009/8 04:00
OI của ETH theo sàn
SànOI (USD)Thị phầnVị thế 1hVị thế 24hUSD 24h
binance$6,3B29,7% -0,05%
gate$2,6B12,1% -0,20%
mexc$1,9B9,1% +0,94%
bybit$1,6B7,5% -0,06%
hyperliquid$1,6B7,4% +0,09%
bitget$1,5B7,3% +0,01%
okx$1,5B7,0% -0,05%
htx$1,2B5,8% -0,04%
whitebit$871,8M4,1% -0,08%
kucoin$650,3M3,1% -0,21%
cryptocom$340,1M1,6% +0,01%
deribit$298,0M1,4% -0,05%

OI tăng mạnh nhất — 1 giờ

Vị thế thật (giá cố định), lọc OI ≥ $5M · 535 đồng đạt lọc

ĐồngOIGiáSànVị thế 1h
MUSTOCK$7,3M$883,381 +5,30%
TRUMPOFFICIAL$5,2M$1,481 +3,82%
PARTI$10,4M$0,0311 +3,69%
YGG$7,5M$0,0212 +3,49%
MUBARAK$12,6M$0,029 +3,26%
SPCXSTOCK$34,6M$137,261 +2,46%
BLESS$43,0M$0,019 +2,30%
TAO$252,4M$205,9619 +1,81%

OI giảm mạnh nhất — 1 giờ

Đóng vị thế hàng loạt đáng chú ý không kém mở mới

ĐồngOIGiáSànVị thế 1h
SAGA$12,9M$0,0211 -7,74%
PUMPFUN$46,0M$02 -5,33%
IOTX$8,0M$09 -4,49%
GWEI$15,5M$0,038 -2,71%
XAI$7,4M$0,019 -2,00%
1000CAT$6,3M$05 -1,98%
SKYAI1$6,3M$0,121 -1,80%
TUT$248,4M$0,188 -1,73%

Funding cao nhất — long đang trả

APR gộp trọng số OI. Nhiều đồng nhỏ APR nghìn % là do chu kỳ 1h quy năm — nhìn cột OI trước khi kết luận

ĐồngAPR gộpOICao nhất ởThấp nhất ở
TUT+544,5%$248,4Mkucoin +1.248,1%bingx +8,8%
龙虾+306,4%$37,3Mbitget +381,9%htx +5,5%
BLUAI+208,0%$31,7Mbybit +296,0%gate +103,6%
4+165,9%$12,0Mbybit +320,2%bitget +11,0%
CASHCAT+152,2%$23,3Mbybit +513,2%cryptocom -774,8%
BTW+150,8%$100,6Master +186,5%htx +5,5%
AGT+130,5%$9,2Mkucoin +190,1%aster +76,6%
ZEST+122,6%$16,5Mbybit +205,7%kucoin +11,0%

Funding âm sâu nhất — short đang trả

Đám đông đang short đồng này

ĐồngAPR gộpOICao nhất ởThấp nhất ở
KAITO-2.421,4%$108,6Mcoinbase -95,5%bybit -3.469,2%
COTI-1.123,2%$22,1Mcryptocom -738,4%gate -1.418,5%
CYS-993,7%$52,9Master -387,4%bingx -1.151,9%
ZBT-749,4%$35,0Mwhitebit -296,8%bybit -1.104,5%
RIF-596,0%$8,9Mkucoin -547,9%aster -826,2%
DEXE-282,2%$28,0Mwhitebit +11,0%bybit -431,9%
BSV-222,9%$8,9Mbitget +11,0%bybit -619,6%
KMNO-134,0%$7,4Mcoinbase +405,6%coinex -250,5%

Chênh lệch funding giữa các sàn

Bảng sàng lọc thô: chưa trừ phí, chưa tính rủi ro lệch giá — không phải khuyến nghị

ĐồngOIAPR gộpLong ở (APR thấp)Short ở (APR cao)Chênh APR
CVX$7,5M+26,7%coinex -36,7% · 8hkraken +4.426,6% · 1h+4.463,3%
DEEP$10,0M+18,8%mexc -5,5% · 4hkraken +4.360,1% · 1h+4.365,6%
XPD$13,7M+3,1%bitget 0,0% · 4hbitfinex +3.902,4% · 8h+3.902,4%
KAITO$108,6M-2.421,4%bybit -3.469,2% · 4hcoinbase -95,5% · 1h+3.373,7%
GBP$9,0M+10,4%mexc +10,1% · 4hbitfinex +2.733,1% · 8h+2.723,0%
AR$14,5M+11,4%bybit +0,8% · 8hcoinbase +1.906,2% · 1h+1.905,4%
CTSI$5,7M-74,2%cryptocom -1.395,0% · 1hkraken +81,7% · 1h+1.476,7%
TRIA$18,8M+30,8%coinbase -1.300,9% · 1hkucoin +129,2% · 4h+1.430,1%
MET$12,0M+10,0%coinbase -1.366,6% · 1hbybit +11,0% · 4h+1.377,5%
CASHCAT$23,3M+152,2%cryptocom -774,8% · 1hbybit +513,2% · 4h+1.288,0%