Tổng TVL (top 60)
$5,2B
Thị phần chain dẫn đầu
55,2%
Ethereum trên tổng TVL mọi chain
Phí 24 giờ
$60,8K
Khối lượng DEX 24 giờ
$318,4M
Chain có dữ liệu
173
So sánh TVL
Mặc định 3 chain TVL lớn nhất — thêm/bớt chain tuỳ ý (tối đa 8). Nút % quy các đường về cùng thang khi chênh quy mô quá lớn
EthereumBSCTron
$7B$19B$31B$43BEthereum$41,8BBSC$4,9BTron$4,8B12/59/8
Tất cảEVM 106Rollup 34Superchain 14Cosmos 12Bitcoin Sidechains 7Arbitrum Chains 6Parachain 6Elastic Network 3
Bảng chain
TVL không phải thước đo duy nhất — phí và ví hoạt động đo mức DÙNG thật, TVL đo mức GỬI tiền
| # | Chain | TVL ▾ | 1 ngày | 7 ngày | 1 tháng | Stables | DEX 24h | Phí 24h | Ví 24h | Giao dịch 24h | Mcap/TVL |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Base | $4,7B | -0,1% | +3,7% | +6,4% | $4,8B | $300,8M | $58,4K | 413,2K | 7,9M | — |
| 2 | OP MainnetOP | $321,6M | +3,4% | +6,6% | +8,8% | $464,7M | $8,9M | $1,2K | 11,2K | 1,6M | 0,6 |
| 3 | Ink | $116,7M | +0,1% | +0,2% | -7,5% | $155,9M | $829,3K | $259 | 16,6K | 234,7K | — |
| 4 | Unichain- | $27,6M | +0,2% | — | — | $27,1M | $7,2M | $313 | 2,4K | 666,3K | — |
| 5 | World ChainWLD | $26,4M | +0,0% | — | — | $16,4M | $192,4K | $508 | 21,2K | 696,6K | 41,5 |
| 6 | FraxtalFXTL | $18,4M | -0,1% | — | — | $12,2M | $255,6K | $5,9 | 255 | 21,2K | — |
| 7 | BOBBOB | $9,3M | -0,0% | — | — | $20,4M | $1,9K | $0 | 139 | — | 1,4 |
| 8 | Soneium | $7,7M | -0,2% | — | — | $8,0M | $275,5K | $45 | 27,5K | 511,7K | — |
| 9 | Shape | — | — | — | — | — | — | — | 218 | — | — |
| 10 | Mode | — | — | — | — | — | — | — | 338 | — | — |
| 11 | Lisk | — | — | — | — | — | — | — | 178 | — | — |
| 12 | GateLayer | — | — | — | — | — | — | — | 315 | — | — |
| 13 | Zora | — | — | — | — | — | — | — | 393 | — | — |
| 14 | Superseed | — | — | — | — | — | — | — | 56 | — | — |
Base
OP Mainnet
Ink
Unichain
World Chain
Fraxtal
BOB
Soneium