Tổng TVL (top 60)
$2,1B
Thị phần chain dẫn đầu
55,2%
Ethereum trên tổng TVL mọi chain
Phí 24 giờ
$20,4K
Khối lượng DEX 24 giờ
$36,3M
Chain có dữ liệu
173
TVL — Ethereum
Mỗi lần một chain, trục vừa khít dữ liệu của chính nó. Kéo/lăn chuột để zoom
Tất cảEVM 106Rollup 34Superchain 14Cosmos 12Bitcoin Sidechains 7Arbitrum Chains 6Parachain 6Elastic Network 3
Bảng chain
TVL không phải thước đo duy nhất — phí và ví hoạt động đo mức DÙNG thật, TVL đo mức GỬI tiền
| # | Chain | TVL ▾ | 1 ngày | 7 ngày | 1 tháng | Stables | DEX 24h | Phí 24h | Ví 24h | Giao dịch 24h | Mcap/TVL |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ProvenanceHASH | $1,6B | +0,0% | +3,7% | +10,4% | $105,4M | $85,1K | $4,6K | 171 | — | 0,3 |
| 2 | CronosCRO | $246,8M | -0,7% | -2,4% | -3,3% | $179,5M | $5,5M | $100 | 3,0K | — | 9,4 |
| 3 | dYdXdYdX | $76,7M | -0,4% | -0,5% | -15,0% | — | — | $5,8K | — | — | 1,3 |
| 4 | SeiSEI | $37,9M | +0,7% | — | — | $303,0M | $11,1M | $14 | 1,8K | — | 7,4 |
| 5 | THORChainRUNE | $28,5M | -2,5% | — | — | — | $17,4M | $21 | — | — | 5,1 |
| 6 | KavaKAVA | $17,9M | +0,2% | — | — | $77,3M | $20,8K | — | — | — | 2,5 |
| 7 | OsmosisOSMO | $12,8M | +1,1% | — | — | $28,4M | $1,9M | $59,67 | — | — | 1,8 |
| 8 | InjectiveINJ | $8,7M | -2,2% | — | — | $14,2M | $149,1K | $9,8K | — | — | 51,0 |
| 9 | ZIGChainZIG | $6,2M | +0,7% | — | — | — | $0 | — | — | — | 9,0 |
| 10 | NeutronNTRN | $5,5M | +0,0% | — | — | — | $24,7K | $0,01 | — | — | 0,0 |
| 11 | Terra2LUNA | $4,4M | +1,6% | — | — | — | $64,0K | — | — | — | 7,0 |
| 12 | Shido | — | — | — | — | — | — | — | 59 | — | — |
Provenance
Cronos
dYdX
Sei
THORChain
Kava
Osmosis
Injective
ZIGChain
Neutron
Terra2